Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

cóng qián ㄘㄨㄥˊ ㄑㄧㄢˊ

1/1

從前

cóng qián ㄘㄨㄥˊ ㄑㄧㄢˊ

phồn thể

Từ điển phổ thông

trước đây, về trước

Từ điển Trung-Anh

(1) previously
(2) formerly
(3) once upon a time

Một số bài thơ có sử dụng

• Bệnh hậu phỏng mai kỳ 8 - 病後訪梅其八 (Lưu Khắc Trang)
• Điếu thành tây Loa Sơn cổ chiến trường xứ - 吊城西螺山古戰場處 (Nguyễn Văn Siêu)
• Hí tặng Đỗ Phủ - 戲贈杜甫 (Lý Bạch)
• Khốc ấu nữ hành - 哭幼女行 (Hà Cảnh Minh)
• Kỳ 8 - 其八 (Pháp Chuyên Luật Truyền Diệu Nghiêm thiền sư)
• Minh Hoàng ức Quý Phi kỳ 2 - 明皇憶貴妃其二 (Ngô Thì Sĩ)
• Quỷ Môn quan - 鬼門關 (Dương Bang Bản)
• Song thập nhất - 雙十一 (Hồ Chí Minh)
• Thính Hiền sư cầm - 聽賢師琴 (Tô Thức)
• Tự - 序 (Phan Huy Ích)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm