Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
suǒ shēng
ㄙㄨㄛˇ ㄕㄥ
1
/1
所生
suǒ shēng
ㄙㄨㄛˇ ㄕㄥ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
parents (father and mother)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bút phú - 筆賦
(
Thái Ung
)
•
Đả hổ nhi hành - 打虎兒行
(
Mao Kỳ Linh
)
•
Khiển muộn kỳ 1 - 遣悶其一
(
Phùng Khắc Khoan
)
•
Quá Tam Điệp - 過三叠
(
Trần Đình Túc
)
•
Thị tịch - 示寂
(
Vô Ngôn Thông
)
•
Từ Ân tự bi minh tịnh tự - 慈恩寺碑銘并序
(
Hồ Tông Thốc
)