Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

tuī yí ㄊㄨㄟ ㄧˊ

1/1

推移

tuī yí ㄊㄨㄟ ㄧˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of time) to elapse or pass
(2) (of a situation) to develop or evolve

Một số bài thơ có sử dụng

• Bính Thân trừ tịch kỳ 1 - 丙申除夕其一 (Nguyễn Hữu Cương)
• Đề Tiên Lữ động - 題仙侶洞 (Nguyễn Can Mộng)
• Há Hạ Châu tạp ký kỳ 01 - 下賀洲雜記其一 (Cao Bá Quát)
• Hành lạc từ kỳ 2 - 行樂詞其二 (Nguyễn Du)
• Khán bảng thời cảm tác - 看榜時感作 (Ngô Đức Kế)
• Lộ quá Bắc Ninh, Hải Dương tức sự hữu cảm ngũ cổ thập lục vận - 路過北寧海陽即事有感五古十六韻 (Nguyễn Văn Siêu)
• Nông Giang hoài cổ - 農江懷古 (Nguyễn Can Mộng)
• Quế Lâm thập nhị vịnh kỳ 09 - Việt Vương thành (Lạc nhạn cách) - 桂林十二詠其九-越王城(落鴈格) (Phan Huy Thực)
• Tâm không - 心空 (Viên Chiếu thiền sư)
• Thiên quân thái nhiên phú - 天君泰然賦 (Ngô Thì Nhậm)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm