Có 1 kết quả:

huàn bān ㄏㄨㄢˋ ㄅㄢ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to change shift
(2) the next work shift
(3) to relieve (a workman on the previous shift)
(4) to take over the job

Bình luận 0