Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
kū gǎo
ㄎㄨ ㄍㄠˇ
1
/1
枯槁
kū gǎo
ㄎㄨ ㄍㄠˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) withered
(2) haggard
(3) languid
(4) without energy
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ẩm tửu kỳ 11 - 飲酒其十一
(
Đào Tiềm
)
•
Khiển hứng ngũ thủ (III) kỳ 3 (Đào Tiềm tịch tục ông) - 遣興五首其三(陶潛避俗翁)
(
Đỗ Phủ
)
•
Khiển hứng tam thủ kỳ 3 (Phong niên thục vân trì) - 遣興三首其三(豐年孰雲遲)
(
Đỗ Phủ
)
•
Lãm kính thư hoài - 覽鏡書懷
(
Lý Bạch
)
•
Ngư phủ - 漁父
(
Khuất Nguyên
)
•
Tặng Tằng Xác chi quan Giao Chỉ kỳ 1 - 贈曾確之官交阯其一
(
Lê Trinh
)
•
Tô Đoan, Tiết Phúc diên giản Tiết Hoa tuý ca - 蘇端、薛復筵簡薛華醉歌
(
Đỗ Phủ
)
•
Tống Trường Tôn cửu thị ngự phó Vũ Uy phán quan - 送長孫九侍御赴武威判官
(
Đỗ Phủ
)
•
Trường Môn phú - 長門賦
(
Tư Mã Tương Như
)
•
Viên nhân tống qua - 園人送瓜
(
Đỗ Phủ
)