Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

róu qíng ㄖㄡˊ ㄑㄧㄥˊ

1/1

柔情

róu qíng ㄖㄡˊ ㄑㄧㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) gentle feelings
(2) tender sentiments

Một số bài thơ có sử dụng

• Dạ độ nương - 夜度娘 (Khấu Chuẩn)
• Hội chân thi - 會真詩 (Nguyên Chẩn)
• Lạc thần phú - 洛神賦 (Tào Thực)
• Lạng thành đạo trung - 諒城道中 (Nguyễn Du)
• Nhàn tình phú - 閑情賦 (Đào Tiềm)
• Niệm nô kiều - 念奴嬌 (Lâm Hồng)
• Phong nhập tùng - 風入松 (Ngô Văn Anh)
• Thước kiều tiên - 鵲橋仙 (Tần Quán)
• Tương kiến nan, biệt diệc nan - 相見難,別亦難 (Diêm Túc)
• Vô đề (Môn đối vân tiêu bích ngọc lưu) - 無題(門對雲霄碧玉流) (Vương Ấu Ngọc)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm