Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Sāng rì
ㄙㄤ ㄖˋ
1
/1
桑日
Sāng rì
ㄙㄤ ㄖˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Sangri county, Tibetan: Zangs ri rdzong, in Lhokha prefecture 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tibet
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chức phụ từ - 織婦詞
(
Tôn Phần
)
•
Đăng La Phù tuyệt đính phụng đồng Tưởng, Vương nhị đại phu tác - 登羅浮絕頂奉同蔣王二大夫作
(
Khuất Đại Quân
)
•
U nhân - 幽人
(
Đỗ Phủ
)