Có 2 kết quả:
lán gān ㄌㄢˊ ㄍㄢ • lán gǎn ㄌㄢˊ ㄍㄢˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) railing
(2) banister
(2) banister
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
lan can, rào chắn, thành chắn
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Một số bài thơ có sử dụng