Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
gē shēng
ㄍㄜ ㄕㄥ
1
/1
歌聲
gē shēng
ㄍㄜ ㄕㄥ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) singing voice
(2) fig. original voice of a poet
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bạch Hà dịch trung thu - 白河驛中秋
(
Phạm Hy Lượng
)
•
Bát nguyệt thập ngũ dạ tặng Trương công tào - 八月十五夜贈張功曹
(
Hàn Dũ
)
•
Dao Trì - 瑤池
(
Lý Thương Ẩn
)
•
Lạc Du viên ca - 樂遊園歌
(
Đỗ Phủ
)
•
Liễu tiêu thanh - Xuân cảm - 柳梢青-春感
(
Lưu Thần Ông
)
•
Quá Quảng Nghĩa tỉnh - 過廣義省
(
Trần Bích San
)
•
Thôn cư vãn cảnh - 村居晚景
(
Cao Bá Quát
)
•
Thứ vận Triệu đề học kiến ký - 次韻趙提學見寄
(
Trần Hiến Chương
)
•
Trường An dạ du - 長安夜遊
(
Viên Bất Ước
)
•
Tử Vũ Kim Lăng ký Hồng Kiều thi kỳ 2 - 子羽金陵寄紅橋詩其二
(
Lâm Hồng
)