Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gē shēng ㄍㄜ ㄕㄥ

1/1

歌聲

gē shēng ㄍㄜ ㄕㄥ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) singing voice
(2) fig. original voice of a poet

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Hà dịch trung thu - 白河驛中秋 (Phạm Hy Lượng)
• Bát nguyệt thập ngũ dạ tặng Trương công tào - 八月十五夜贈張功曹 (Hàn Dũ)
• Dao Trì - 瑤池 (Lý Thương Ẩn)
• Lạc Du viên ca - 樂遊園歌 (Đỗ Phủ)
• Liễu tiêu thanh - Xuân cảm - 柳梢青-春感 (Lưu Thần Ông)
• Quá Quảng Nghĩa tỉnh - 過廣義省 (Trần Bích San)
• Thôn cư vãn cảnh - 村居晚景 (Cao Bá Quát)
• Thứ vận Triệu đề học kiến ký - 次韻趙提學見寄 (Trần Hiến Chương)
• Trường An dạ du - 長安夜遊 (Viên Bất Ước)
• Tử Vũ Kim Lăng ký Hồng Kiều thi kỳ 2 - 子羽金陵寄紅橋詩其二 (Lâm Hồng)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm