Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
gē yáo
ㄍㄜ ㄧㄠˊ
1
/1
歌謠
gē yáo
ㄍㄜ ㄧㄠˊ
phồn thể
Từ điển phổ thông
ca dao
Từ điển Trung-Anh
(1) folksong
(2) ballad
(3) nursery rhyme
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đại Tí Dạ ca kỳ 1 - 大子夜歌其一
(
Lục Quy Mông
)
•
Khước học Tây tự - 却學西字
(
Vũ Tế
)
•
Luận thi kỳ 07 - 論詩其七
(
Nguyên Hiếu Vấn
)
•
Thừa văn Hà Bắc chư đạo tiết độ nhập triều, hoan hỉ khẩu hào tuyệt cú kỳ 03 - 承聞河北諸道節度入朝歡喜口號絕句其三
(
Đỗ Phủ
)