Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
gē sòng
ㄍㄜ ㄙㄨㄥˋ
1
/1
歌頌
gē sòng
ㄍㄜ ㄙㄨㄥˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to sing the praises of
(2) to extol
(3) to eulogize
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đề Nhị Thanh động khắc thạch - 題二青峒刻石
(
Phan Huy Ích
)
•
Đường cố kiểm hiệu Công bộ viên ngoại lang Đỗ quân mộ hệ minh - 唐故檢校工部員外郎杜君墓系銘
(
Nguyên Chẩn
)
•
Tống Khê sinh từ thi - 宋溪生祠詩
(
Vũ Thuý
)
•
Từ bi - 祠碑
(
Hoàng Cao Khải
)