Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Jìng tǔ ㄐㄧㄥˋ ㄊㄨˇ

1/1

淨土

Jìng tǔ ㄐㄧㄥˋ ㄊㄨˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(Buddhism) Pure Land, usually refers to Amitabha Buddha's Western Pure Land of Ultimate Bliss (Sukhavati in Sanskrit)

Một số bài thơ có sử dụng

• Đăng Tích Sơn tự thứ vận - 登錫山寺次韻 (Lý Trần Quán)
• Điệu nội - 悼內 (Nguyễn Khuyến)
• Kệ tụng - 偈頌 (Thích Tuyên Hoá)
• Khải bạch - 啟白 (Trần Thái Tông)
• Sơn cư bách vịnh kỳ 058 - 山居百詠其五十八 (Tông Bản thiền sư)
• Táng hoa từ - 葬花詞 (Tào Tuyết Cần)
• Tu Tây phương thập nhị thời - 修西方十二時 (Thiện Đạo đại sư)
• Vô đề (Hành thời chính hảo niệm Di Đà) - 無題(行時正好念彌陀) (Thực Hiền)
• Vô đề (Tịnh thổ chân vi bất tử hương) - 無題(淨土真為不死鄉) (Phạm Kỳ)
• Vô đề (Tứ sắc liên hoa gian lục hạ) - 無題(四色蓮華間綠荷) (Khả Mân)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm