Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

mǎn yuè ㄇㄢˇ ㄩㄝˋ

1/1

滿月

mǎn yuè ㄇㄢˇ ㄩㄝˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) full moon
(2) whole month
(3) baby's one-month old birthday

Một số bài thơ có sử dụng

• Ai nãi khúc kỳ 2 - 欸乃曲其二 (Nguyên Kết)
• Giang thành tử - Mật châu xuất liệp - 江城子-密州出獵 (Tô Thức)
• Thất nguyệt tam nhật đình ngọ dĩ hậu giảo nhiệt thoái vãn gia tiểu lương ổn thuỵ, hữu thi nhân luận tráng niên lạc sự hí trình Nguyên nhị thập nhất tào trưởng - 七月三日亭午已後 較熱退晚加小涼穩睡有詩因論壯年樂事戲呈元二十一曹長 (Đỗ Phủ)
• Thu dạ - 秋夜 (Đoàn Nguyễn Tuấn)
• Trường Thành - 長城 (Hàn Thượng Quế)
• Tự quân chi xuất hĩ - 自君之出矣 (Tân Hoằng Trí)
• Tự quân chi xuất hĩ kỳ 2 - 自君之出矣其二 (Trương Cửu Linh)
• Yên Đài bát cảnh - 燕臺八景 (Nguyễn Đề)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm