Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
wú shuǐ
ㄨˊ ㄕㄨㄟˇ
1
/1
無水
wú shuǐ
ㄨˊ ㄕㄨㄟˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) anhydrous (chemistry)
(2) waterless
(3) dehydrated
Một số bài thơ có sử dụng
•
Biện hà hoài cổ kỳ 2 - 汴河懷古其二
(
Bì Nhật Hưu
)
•
Thư đề Miễn Trai - 書題勉齋
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Tố thi kỳ 01 - 做詩其一
(
Khanh Liên
)
•
Tống hữu du Ngô Việt - 送友游吳越
(
Đỗ Tuân Hạc
)
•
Trúc thành từ - 築城詞
(
Trương Tịch
)
•
Từ lý môn - 辭里門
(
Nguyễn Văn Siêu
)
•
Tứ nguyệt nhị thập ngũ nhật trung hữu cảm - 四月 二十五日中有感
(
Hoàng Nguyễn Thự
)
•
Vịnh nguyệt - 詠月
(
Jingak Hyesim
)