Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú shuǐ ㄨˊ ㄕㄨㄟˇ

1/1

無水

wú shuǐ ㄨˊ ㄕㄨㄟˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) anhydrous (chemistry)
(2) waterless
(3) dehydrated

Một số bài thơ có sử dụng

• Biện hà hoài cổ kỳ 2 - 汴河懷古其二 (Bì Nhật Hưu)
• Thư đề Miễn Trai - 書題勉齋 (Ngô Thì Nhậm)
• Tố thi kỳ 01 - 做詩其一 (Khanh Liên)
• Tống hữu du Ngô Việt - 送友游吳越 (Đỗ Tuân Hạc)
• Trúc thành từ - 築城詞 (Trương Tịch)
• Từ lý môn - 辭里門 (Nguyễn Văn Siêu)
• Tứ nguyệt nhị thập ngũ nhật trung hữu cảm - 四月 二十五日中有感 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Vịnh nguyệt - 詠月 (Jingak Hyesim)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm