Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shēng zǐ ㄕㄥ ㄗˇ

1/1

生子

shēng zǐ ㄕㄥ ㄗˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to give birth to a child or children

Một số bài thơ có sử dụng

• Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - 別阮大郎其三 (Nguyễn Du)
• Cô tùng - 孤松 (Ngô Thì Nhậm)
• Cổ ý - 古意 (Lý Bạch)
• Đỗ quyên - 杜鵑 (Đỗ Phủ)
• Kết trường thiên kỳ 2 - 結腸篇其二 (Lý Mộng Dương)
• Lâm Tri trà - 臨知茶 (Khiếu Năng Tĩnh)
• Nam hương tử - Đăng Kinh Khẩu bắc cố đình hữu hoài - 南鄉子-登京口北固亭有懷 (Tân Khí Tật)
• Tống Lý hiệu thư nhị thập lục vận - 送李校書二十六韻 (Đỗ Phủ)
• Trách tử - 責子 (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
• Xích Bích đồ - 赤壁圖 (Ngô Sư Đạo)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm