Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shēng jī ㄕㄥ ㄐㄧ

1/1

生機

shēng jī ㄕㄥ ㄐㄧ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) opportunity to live
(2) to reprieve from death
(3) life force
(4) vitality

Một số bài thơ có sử dụng

• Cung hoạ ngự chế nguyên vận “Vịnh bồn trung tiểu mai” kỳ 6 - 恭和御制原韻詠盆中小梅其六 (Phạm Thận Duật)
• Dạ vũ - 夜雨 (Phạm Quý Thích)
• Đông chí kỷ sự - 冬至紀事 (Vũ Phạm Khải)
• Kiêu hoa kỳ 2 - 澆花其二 (Trịnh Hoài Đức)
• Sĩ phu tự trị luận - 士夫自治論 (Trần Quý Cáp)
• Sơn trung hàn thậm My Khê Phạm ông dĩ bào tặng thư tạ - 山中寒甚郿溪范翁以袍贈書謝 (Vũ Phạm Khải)
• Thập nguyệt thập tứ nhật hỷ vũ tác - 十月十四日喜雨作 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Tống Đỗ Kính Hồ chi Giang Lưu Ba - 送杜鏡湖之江流波 (Nguyễn Văn Lý)
• Tống xuân thập tuyệt kỳ 07 - 送春十絕其七 (Phan Huy Ích)
• Vị khai liên hoa khẩu hào tứ tuyệt kỳ 2 - 未開蓮花口號四絶其二 (Nguyễn Văn Giao)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm