Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shēng huǒ
ㄕㄥ ㄏㄨㄛˇ
1
/1
生火
shēng huǒ
ㄕㄥ ㄏㄨㄛˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to make a fire
(2) to light a fire
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đông nguyệt do Quảng Đông thuỷ trình vãng Quảng Tây tỉnh, hội thỉnh phong sứ thủ lộ tiến kinh, đạo trung ngâm đồng Ngô Huỳnh lưỡng phó sứ thứ Lạp Ông tam thập vận kỳ 21 - 冬月由廣東水程往廣西省會請封使取路進京道中吟同吳黃兩副使次笠翁三十韻其二十一
(
Trịnh Hoài Đức
)
•
Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 20 - 湖廣歸舟途中作三十韻其二十
(
Ngô Nhân Tịnh
)
•
Lỗ đình cảm phú - 虜廷感賦
(
Triệu Diên Thọ
)
•
Sám hối ý căn tội - 懺悔意根罪
(
Trần Thái Tông
)