Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

dāng qián ㄉㄤ ㄑㄧㄢˊ

1/1

當前

dāng qián ㄉㄤ ㄑㄧㄢˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) current
(2) today's
(3) modern
(4) present
(5) to be facing (us)

Một số bài thơ có sử dụng

• Du Tây Hồ hành - 遊西湖行 (Tương An quận vương)
• Quá Thái Sơn hạ - 過泰山下 (Phạm Đương Thế)
• Quần Mộc bình sa - 群木平沙 (Bùi Dương Lịch)
• Thính nữ đạo sĩ Biện Ngọc Kinh đàn cầm ca - 聽女道士卞玉京彈琴歌 (Ngô Vĩ Nghiệp)
• Tứ Thẩm Đức Tiềm - 賜沈德潛 (Ái Tân Giác La Hoằng Lịch)
• Xuân dạ liên nga - 春夜憐蛾 (Nguyễn Khuyến)
• Xuân nguyên tụ tộc ngẫu thành - 春元聚族偶成 (Nguyễn Cao)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm