Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
duān zhèng
ㄉㄨㄢ ㄓㄥˋ
1
/1
端正
duān zhèng
ㄉㄨㄢ ㄓㄥˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) upright
(2) regular
(3) proper
(4) correct
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bát nguyệt thập ngũ dạ - 八月十五夜
(
Từ Ngưng
)
•
Cẩn - 謹
(
Lý Dục Tú
)
•
Liệt nữ Lý Tam hành - 烈女李三行
(
Hồ Thiên Du
)
•
Tặng tòng đệ kỳ 2 - 贈從弟其二
(
Lưu Trinh
)