Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shēng gē
ㄕㄥ ㄍㄜ
1
/1
笙歌
shēng gē
ㄕㄥ ㄍㄜ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
music and song (formal writing)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bát nguyệt - 八月
(
Chương Hiếu Tiêu
)
•
Hoạ Đông Chi thị vu Tuyên Hoá huyện nha nhật mộ chu thứ hồi trình nguyên vận - 和東芝氏于宣化縣衙日暮舟次回程原韻
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Ly sơn - 驪山
(
Hứa Hồn
)
•
Mộc lan hoa - Ất Mão Ngô Hưng hàn thực - 木蘭花-乙卯吳興寒食
(
Trương Tiên
)
•
Ngu mỹ nhân kỳ 2 - 虞美人其二
(
Lý Dục
)
•
Phao cầu lạc kỳ 1 - 拋球樂其一
(
Phùng Duyên Kỷ
)
•
Quy ẩn - 歸隱
(
Trần Bác
)
•
Thái tang tử kỳ 25 - 采桑子其二十五
(
Phùng Duyên Kỷ
)
•
Thượng nguyên nhật ký Hồ Hàng nhị tòng sự - 上元日寄湖杭二從事
(
Lý Dĩnh
)
•
Trương Hảo Hảo thi - 張好好詩
(
Đỗ Mục
)