Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

zì bái ㄗˋ ㄅㄞˊ

1/1

自白

zì bái ㄗˋ ㄅㄞˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) confession
(2) to make clear one's position or intentions
(3) to brag

Một số bài thơ có sử dụng

• Giang biên tinh nguyệt kỳ 1 - 江邊星月其一 (Đỗ Phủ)
• Hoạ Bùi Địch “Đăng Thục Châu đông đình tống khách phùng tảo mai” tương ức kiến ký - 和裴迪登蜀州東亭送客逢早梅相憶見寄 (Đỗ Phủ)
• Sầu muộn - 愁悶 (Đặng Trần Côn)
• Tam thập kiến bạch phát kỳ 1 - 三十見白髮其一 (Tùng Thiện Vương)
• Thương xuân kỳ 2 - 傷春其二 (Đỗ Phủ)
• Văn châm - 聞砧 (Mạnh Giao)
• Vịnh Nhạc Vũ Mục - 詠岳武穆 (Nguyễn Khuyến)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm