Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xiè kè ㄒㄧㄝˋ ㄎㄜˋ

1/1

謝客

xiè kè ㄒㄧㄝˋ ㄎㄜˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to decline to meet a visitor
(2) to express one's gratitude to one's guests

Một số bài thơ có sử dụng

• Canh chức thán - 耕織嘆 (Triệu Nhữ Toại)
• Đô hạ Vô Ưu quán tiểu lâu xuân tận lữ hoài - 都下無懮館小樓春盡旅懷 (Dương Vạn Lý)
• Hàn lâm độc thư ngôn hoài trình tập hiền chư học sĩ - 翰林讀書言懷呈集賢諸學士 (Lý Bạch)
• Hồ thượng ngoạ bệnh hỉ Lục Hồng Tiệm chí - 湖上臥病喜陸鴻漸至 (Lý Quý Lan)
• Luận thi kỳ 20 - 論詩其二十 (Nguyên Hiếu Vấn)
• Trạo ca thanh - 棹歌聲 (Hồ Xuân Hương)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm