Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

nóng sāng ㄋㄨㄥˊ ㄙㄤ

1/1

農桑

nóng sāng ㄋㄨㄥˊ ㄙㄤ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mulberry farming
(2) to grow mulberry for sericulture

Một số bài thơ có sử dụng

• Đông nguyệt do Quảng Đông thuỷ trình vãng Quảng Tây tỉnh, hội thỉnh phong sứ thủ lộ tiến kinh, đạo trung ngâm đồng Ngô Huỳnh lưỡng phó sứ thứ Lạp Ông tam thập vận kỳ 11 - 冬月由廣東水程往廣西省會請封使取路進京道中吟同吳黃兩副使次笠翁三十韻其十一 (Trịnh Hoài Đức)
• Hạ trung thư thị lang - 賀中書侍郎 (Nguyễn Phi Khanh)
• Hoạ Triệu Phong thái thú Hà tiên sinh đăng Cầu sơn cảm tác nguyên vận - 和肇豐太守何先生登虬山感作原韻 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Quan ngải mạch - 觀刈麥 (Bạch Cư Dị)
• Tại Kim nhật tác kỳ 2 - 在金日作其二 (Vũ Văn Hư Trung)
• Thôn gia thú - 村家趣 (Nguyễn Phi Khanh)
• Tiêu dao ngâm - 逍遙吟 (Ngô Thì Ức)
• Tống thị lâm đình - 宋氏林亭 (Tiết Năng)
• Tự trào - 自嘲 (Lục Du)
• Viên lâm tức sự - 園林即事 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm