Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

féng yíng ㄈㄥˊ ㄧㄥˊ

1/1

逢迎

féng yíng ㄈㄥˊ ㄧㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to fawn on
(2) to ingratiate oneself
(3) (literary) to meet face to face

Một số bài thơ có sử dụng

• Dạ biệt Vi tư sĩ - 夜別韋司士 (Cao Thích)
• Đông nhật thuật hoài - 冬日述懷 (Nguyễn Xuân Ôn)
• Hoán khê sa - Yểm tiêu trai - 浣溪沙-掩蕭齋 (Hạ Chú)
• Lô tư - 鸕鷥 (Nguyễn Gia Cát)
• Ly giang thu phiếm - 灕江秋泛 (Ngô Thì Nhậm)
• Nam Ninh kỷ thắng kỳ 2 - 南寧紀勝其二 (Lê Quang Định)
• Phá trận tử - 破陣子 (Án Thù)
• Phụng tặng Lô ngũ trượng tham mưu Cư - 奉贈盧五丈參謀琚 (Đỗ Phủ)
• Thuỷ túc khiển hứng phụng trình quần công - 水宿遣興奉呈群公 (Đỗ Phủ)
• Trương niên huynh - 張年兄 (Đoàn Huyên)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm