Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xiāng tǔ ㄒㄧㄤ ㄊㄨˇ

1/1

鄉土

xiāng tǔ ㄒㄧㄤ ㄊㄨˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) native soil
(2) one's native land
(3) one's hometown
(4) local (to an area)

Một số bài thơ có sử dụng

• Bộ xuất Hạ Môn hành kỳ 4 - Thổ bất đồng - 步出夏門行其四-土不同 (Tào Tháo)
• Giang Hạ hành - 江夏行 (Lý Bạch)
• Hồ già thập bát phách - đệ 04 phách - 胡笳十八拍-第四拍 (Thái Diễm)
• Sở kiến hành - 所見行 (Nguyễn Du)
• Tân Phong chiết tý ông - 新豐折臂翁 (Bạch Cư Dị)
• Thính Vương thị thoại Quy Châu Chiêu Quân miếu - 聽王氏話歸州昭君廟 (Lý Viễn)
• Vương giải tử phu phụ - 王解子夫婦 (Ngô Gia Kỷ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm