Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

suí shí ㄙㄨㄟˊ ㄕˊ

1/1

隨時

suí shí ㄙㄨㄟˊ ㄕˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) at any time
(2) at all times
(3) at the right time

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch ty hành - 白絲行 (Đỗ Phủ)
• Biệt thi kỳ 4 - 別詩其四 (Tô Vũ)
• Cảm hoài thi - 感懷詩 (Đỗ Mục)
• Dữ Việt khách ngẫu đàm phong thổ - 與越客偶談風土 (Lâm Chiếm Mai)
• Đường cố kiểm hiệu Công bộ viên ngoại lang Đỗ quân mộ hệ minh - 唐故檢校工部員外郎杜君墓系銘 (Nguyên Chẩn)
• Giao long ca - 蛟龍歌 (Hà Mộng Quế)
• Lâm chung di chúc - 臨終遺囑 (Trần Quốc Tuấn)
• Sư đệ vấn đáp - 師弟問答 (Trần Nhân Tông)
• Tân quán ngụ hứng kỳ 15 - 津觀寓興其十五 (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
• Thuyết tình ái kỳ 06 - 說情愛其六 (Ngô Nhân Tịnh)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm