Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
gāo gē měng jìn
ㄍㄠ ㄍㄜ ㄇㄥˇ ㄐㄧㄣˋ
1
/1
高歌猛進
gāo gē měng jìn
ㄍㄠ ㄍㄜ ㄇㄥˇ ㄐㄧㄣˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
to advance singing loudly (idiom); triumphant progress