Có 1 kết quả:
diǎn huà ㄉㄧㄢˇ ㄏㄨㄚˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) magic transformation performed by Daoist immortal
(2) fig. to reveal
(3) to enlighten
(2) fig. to reveal
(3) to enlighten
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng