Có 3 kết quả:

𢂜 bua𢃊 bua𤤰 bua

1/3

bua [vua]

U+2209C, tổng 9 nét, bộ cân 巾 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phân bua

bua [vua]

U+220CA, tổng 10 nét, bộ cân 巾 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phân bua

bua [vua]

U+24930, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phân bua