Có 7 kết quả:

君 vua𢁨 vua𢂜 vua𢃊 vua𤤰 vua𪻟 vua𪼀 vua

1/7

vua [quân]

U+541B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vua, vua cờ

Tự hình

Dị thể

vua

U+22068, tổng 7 nét, bộ cân 巾 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vua, vua cờ

Tự hình

Dị thể

vua [bua]

U+2209C, tổng 9 nét, bộ cân 巾 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vua chúa

vua [bua]

U+220CA, tổng 10 nét, bộ cân 巾 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vua quan

vua [bua]

U+24930, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vua quan

vua

U+2AEDF, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vua quan, vua cờ

vua

U+2AF00, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vua chúa