Có 1 kết quả:

溪 khe

1/1

khe [khê]

U+6EAA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khe cửa, khe núi

Tự hình

Dị thể