Có 2 kết quả:

嵩 tum𡉾 tum

1/2

tum [tung, tuông]

U+5D69, tổng 13 nét, bộ sơn 山 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sưng tum húp

Tự hình 4

Dị thể 2

tum

U+2127E, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lùm tum

Tự hình 1