Có 1 kết quả:

ái
Âm Hán Việt: ái
Tổng nét: 18
Bộ: hương 香 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: HAAPV (竹日日心女)
Unicode: U+99A4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ngoi3, oi3

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

ái

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thơm — Mùi thơm.

Từ ghép 1