Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
dã
壄
Âm Hán Việt:
dã
Tổng nét: 16
Bộ:
thổ 土
(+13 nét)
Hình thái:
⿱
楙
土
Nét bút:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶一丨一
Thương Hiệt: XDDG (重木木土)
Unicode:
U+58C4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại:
yě
ㄜˇ
Âm Nhật (onyomi):
ヤ (ya)
,
ショ (sho)
Âm Nhật (kunyomi):
の (no)
Tự hình
1
Dị thể
1
野
Không hiện chữ?
1
/1
dã
Từ điển trích dẫn
1. § Chữ “dã” 野 (tục viết lầm).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Dã 野.