Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

tỵ thử

1/1

避暑

tỵ thử

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. nghỉ mát
2. giải nhiệt

Một số bài thơ có sử dụng

• Điệu lạc dăng - 悼落蠅 (Nguyễn Khuyến)
• Ký Tiết tam lang trung Cứ - 寄薛三郎中據 (Đỗ Phủ)
• Man hương cổ tự - 蔓鄉古寺 (Nguyễn Tông Mại)
• Phụng Hán Trung vương thủ trát - 奉漢中王手札 (Đỗ Phủ)
• Phụng ký Lý thập ngũ bí thư Văn Nghi kỳ 1 - 奉寄李十五祕書文嶷其一 (Đỗ Phủ)
• Thuyết tình ái kỳ 08 - 說情愛其八 (Ngô Nhân Tịnh)
• Xuân quang - 春光 (Hà Như)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm