Có 2 kết quả:

bòngbồng
Âm Nôm: bòng, bồng
Unicode: U+23811
Tổng nét: 20
Bộ: mộc 木 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一丶ノ一丶ノフ丶一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

bòng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đèo bòng

bồng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bồng bế