Có 1 kết quả:

dưới
Âm Nôm: dưới
Unicode: U+24C82
Tổng nét: 12
Bộ: điền 田 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一ノ丶ノ丨一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dưới

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phía dưới