Có 1 kết quả:

khú
Âm Nôm: khú
Unicode: U+24E6A
Tổng nét: 16
Bộ: nạch 疒 (+11 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

khú

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

già khú đế