Có 1 kết quả:

xâu
Âm Nôm: xâu
Unicode: U+26113
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xâu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xâu tai; xâu tiền; xâu xé