Có 1 kết quả:

jiā
Âm Pinyin: jiā
Tổng nét: 8
Bộ: quǎn 犬 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフノ丨フ一
Thương Hiệt: KHKSR (大竹大尸口)
Unicode: U+3E62
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gaa1, go1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 玃[jue2]

Từ ghép 1