Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yà
ㄧㄚˋ
挜
Âm Quan thoại:
yà
ㄧㄚˋ
Tổng nét: 9
Bộ:
shǒu 手
(+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
⺘
亚
Nét bút:
一丨一一丨丨丶ノ一
Thương Hiệt: QMTC (手一廿金)
Unicode:
U+631C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông:
aa3
Tự hình
1
Dị thể
1
掗
Không hiện chữ?
1
/1
yà
ㄧㄚˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) attach
(2) brandish
(3) hold