Có 1 kết quả:

肝 gan

1/1

gan [can]

U+809D, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lá gan; gan dạ; gan lì

Tự hình 2