Có 3 kết quả:

擲 trịch躑 trịch𬪼 trịch

1/3

trịch [chệch, sịch, trạnh, trệch, xệch]

U+64F2, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nặng trịch; cầm trịch

Tự hình 2

Dị thể 2

Chữ gần giống 8

trịch

U+8E91, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trịch (đi lảng vảng)

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 8

trịch

U+2CABC, tổng 12 nét, bộ lý 里 (+5 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nặng trịch