Có 6 kết quả:

𣘾 vai𦠘 vai𦢳 vai𪤿 vai𬛕 vai𬝗 vai

1/6

vai

U+2363E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sánh vai

vai

U+26818, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sánh vai

vai

U+268B3, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngang vai

vai

U+2A93F, tổng 16 nét, bộ tịch 夕 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

vai

U+2C6D5, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sánh vai

vai

U+2C757, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vai (mây)