Có 1 kết quả:

hy
Âm Hán Việt: hy
Tổng nét: 20
Bộ: thủ 手 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フノ丶
Unicode: U+22E4D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

hy

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đánh, gõ