Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
thực
飠
Âm Hán Việt:
thực
Tổng nét: 8
Bộ:
thực 食
(+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút:
ノ丶丶フ一一フ丶
Thương Hiệt: OIAI (人戈日戈)
Unicode:
U+98E0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại:
shí
ㄕˊ
Âm Nôm:
thực
Tự hình
1
Dị thể
2
食
饣
Không hiện chữ?
1
/1
thực
phồn thể
Từ điển phổ thông
1. ăn
2. đồ ăn
3. lộc
Từ điển trích dẫn
1. Một dạng của bộ “thực” 食.