Có 2 kết quả:

ngoạtnguyệt
Âm Nôm: ngoạt, nguyệt
Unicode: U+6708
Tổng nét: 4
Bộ: nguyệt 月 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ngoạt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)

nguyệt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vừng nguyệt