Có 3 kết quả:

tợtừtự
Âm Nôm: tợ, từ, tự
Unicode: U+81EA
Tổng nét: 6
Bộ: tự 自 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tợ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tợ (tựa như)

từ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

từ đời xưa

tự

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tự mình