Có 2 kết quả:

xoayxoài
Âm Nôm: xoay, xoài
Unicode: U+234B1
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

xoay

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xoay nhà; xoay xở

xoài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây xoài