Có 2 kết quả:

chínvặc
Âm Nôm: chín, vặc
Unicode: U+241E2
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chín

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nấu chín; trái chín

vặc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trăng sáng vằng vặc